Bơi lội trong tiếng anh là gì?

Bơi lội trong tiếng anh là gì?

Bơi lội trong tiếng anh là gì từ khóa thịnh hành trên công cụ tìm kiếm dành cho người mới học tiếng anh. Những thuật ngữ liên quan và những thành ngữ bổ ích về  chủ đề bơi lội có thể bạn sẽ cần để vận dụng trong tiếng anh giao tiếp.

Bơi lội là gì? Bơi lội trong tiếng anh được viết như thế nào?

Bơi lội trong tiếng anh là gì?
Bơi lội trong tiếng anh là gì?

Khái niệm bơi lội và cách viết chuẩn xác nhất của nó trong từ điển Anh quốc sẽ được tổng hợp trong bài phân tích dưới đây.

Định nghĩa môn thể thao bơi lội

Bơi lội là một môn thể thao vận động thể lực ở môi trường nước. Khi đó, vận động viên phải sử dụng lực của tay và chân, bỏ qua lực cản của nước, để tiến về phía trước và về đích.

Môn thể thao này đòi hỏi vận động viên có thể lục tốt, sự dẻo dai, linh hoạt của các cơ tay và chân.

Ngoài ra sau những giờ học tiếng anh căng thẳng bạn có thể tham gia BK8 để xả stress nhé!!

Thuật ngữ bơi lội trong tiếng anh 

Bơi lội trong tiếng anh là gì? Trong từ điển tiếng anh, bơi lội được viết là swimming (noun) (ở dạng Danh từ)

Swim (verb)( ở dạng Động từ) hoặc được viết ở dạng Go swimming( v): đi bơi

Một số thuật ngữ và thành ngữ liên quan đến bơi lội 

Cùng khám phá những thuật ngữ liên quan và những thành ngữ hay về bơi lội theo tổng hợp dưới đây nhé!

Một số thuật ngữ liên quan đến bơi lội 

  • Swimming pool( n): hồ bơi
  • Go to beach (v): đi biển
  • Swimmer (n): vận động viên bơi lội
  • backstroke( n): kiểu bơi ngửa
  • breaststroke (n): kiểu bơi ếch
  • crawl (n): bơi sải
  • diving(n): lặn
  • diving board(n): cầu/ván nhảy
  • dog-paddle (n): bơi chó
  • freestyle(n): bơi tự do
  • gala (n): hội bơi
  • goggles(n): kính bảo hộ; kính bơi
  • lane(n): làn bơi
  • length( n):chiều dài bể bơi
  • lido( n): bể bơi ngoài trời
  • lifeguard(n): nhân viên cứu hộ (ở bể bơi, bãi biển…)
  • sun cream (n): kem chống nắng
  • river (n): dòng sông
  • lake (n): hồ

Xem thêm: Bơi lội Seagame 31, Gái xinh Trung Quốc, Tìm hiểu về bơi lội

Một vài mẫu câu sử dụng thuật ngữ bơi lội

  • She uses sun cream before going to the beach with her family.
  • I enjoy swimming.
  • He is at the swimming pool.
  • She won the gold medal in the freestyle.
  • He forgot goggles at home.

Hiện nay MU88 đang có sự kiện tặng tiền cực khủng, bỏ lỡ là hối hận cả đời đấy!!1

Một số từ vựng, thuật ngữ tiếng Anh về bơi lội
Một số từ vựng, thuật ngữ tiếng Anh về bơi lội

Một vài thành ngữ (idiom) liên quan đến môn bơi lội 

  • Sink or swim: một sống hai chết
  • To swim with the following tide: Gió chiều nào theo chiều ấy
  • Swimmingly: thuận buồm xuôi gió

Kết luận: 

Bơi lội trong tiếng anh là gì? Xososieutoc8888 và go88-play tin rằng bạn đã có đáp án sau khi tham khảo bài tổng hợp này rồi đúng không? Hy vọng không chỉ lưu lại được câu trả lời mà bạn còn bỏ túi được một vài thông tin hữu khác nữa nhé! Hãy vận dụng nó khi cần thiết.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *